Sáu giờ.

Anh tỉnh.

Không phải vì báo thức rung.

Không phải vì lo trong đầu đánh thức.

Chỉ — đủ ngủ một đêm.

Hoặc gần đủ.

Trong phòng — im.

Vợ ngủ.

Con ngủ phòng bên.

Quạt quay chậm.

Anh ngồi dậy.

Chân chạm sàn.

buổi sáng yên tĩnh đàn ông trưởng thành ban công cafe sáng
buổi sáng yên tĩnh đàn ông trưởng thành ban công cafe sáng

Lạnh.

Bước nhẹ ra bếp.

Bình đun nước.

Tiếng sôi nhỏ — thành phố chưa ồn.

Sáu giờ — thành phố chưa ồn

Thứ Hai.

Hoặc thứ Ba.

Không phải cuối tuần.

Ngày đi làm — nhưng sáu giờ vẫn là sáu giờ.

Cửa sổ phía đối diện — vài đèn vàng.

Đa số tối.

Đường phía dưới — một chiếc xe máy.

Rồi im.

Tiếng công trình xa — chưa bật hết.

Mùi bụi đêm chưa tan.

Mùi tro nhẹ từ nhà hàng xóm — ai đó sắp nấu nước pha trà.

Anh đứng bếp.

Không bật TV.

Không mở laptop.

Chỉ — nghe thành phố thức dần.

Một nhà bắt đầu xào nghệ.

Một nhà — tiếng chai sữa.

Thành phố chưa ồn — nhưng không còn ngủ hẳn.

Anh thích khoảng này.

Giữa đêm và ngày.

Giữa im và ồn.

Chưa ai cần anh trả lời.

Khác tối qua.

Tối qua — tiếng xe.

Tiếng nhạc từ quán.

Tiếng con cười trong phòng.

Tiếng vợ gọi "anh còn thức?"

Bây giờ — chưa có ai cần anh nói gì.

Sáu giờ — không phải giờ mạnh mẽ.

Không phải giờ poster "rise and grind".

Chỉ — giờ mà người trưởng thành bắt đầu thích — khi đã qua đủ đêm không yên.

Anh không nói câu đó ra.

Chỉ — biết trong đầu.

Như biết đường đi làm.

Ly cafe tự pha — không phải quán

cafe tự pha sáng sớm masculine calm routine