Không có tiếng báo thức.

Không có rung.

Không có "snooze".

Không có màn hình sáng lúc sáu giờ — ép mắt mở vì thứ Hai.

Chỉ — trần nhà.

Quạt quay chậm.

Ánh sáng vàng qua rèm — không gấp.

Vợ ngủ bên.

Hơi thở đều.

Con — phòng kế — im.

Thứ Bảy.

Anh biết — không cần biết mấy giờ.

buổi sáng không làm gì đàn ông trưởng thành thứ Bảy không báo thức
buổi sáng không làm gì đàn ông trưởng thành thứ Bảy không báo thức

Thứ Bảy — không báo thức

Tuần qua — báo thức sáu giờ mười lăm.

Thứ Hai.

Thứ Ba.

Thứ Tư.

Thứ Năm.

Thứ Sáu — vẫn sáu giờ mười lăm.

Cơ thể nhớ giờ — dù không muốn.

Thứ Bảy — anh tắt báo thức từ tối thứ Sáu.

Không phải để "reward".

Không phải "self-care Saturday".

Chỉ — không cần ai gọi mình dậy.

Anh từng sợ tắt báo thức cuối tuần.

Sợ ngủ quên.

Sợ lỡ việc.

Sợ một tin nhắn đỏ — dù thứ Bảy hiếm khi đỏ thật.

Tuổi ba mươi mốt — anh ít sợ hơn.

Không phải vì việc ít đi.

biết thiếu một sáng không gãy — tuần sau gãy sớm hơn.

Thứ Bảy không báo thức — không phải lười.

nhường một sáng cho cơ thể tự chọn khi mở mắt.

Anh nằm.

Không nhìn đồng hồ.

Không đếm "còn bao nhiêu phút nữa phải dậy".

Chỉ — nằm trong im.

Tám giờ bốn mươi bảy — mắt mở tự nhiên

sống chậm nam giới sáng cuối tuần trống rỗng nhẹ
sống chậm nam giới sáng cuối tuần trống rỗng nhẹ

Mắt mở.

Không giật mình.

Không "ồ shit muộn".