Tám giờ.

Cơm xong.

Bát — trong bồn.

Muỗng — đặt cạnh đĩa.

Vợ — "Anh rửa giúp em không?"

Anh — "Để anh."

Không phải tranh việc.

Chỉ — thói quen nhỏ.

Nước chảy.

Bát sạch.

Khăn lau bàn.

Xong.

đi bộ sau bữa cơm đàn ông sân chung cư tối
đi bộ sau bữa cơm đàn ông sân chung cư tối

Anh đứng một lúc — trước cửa phòng.

Không mở laptop.

Không bật tivi.

Không "nghỉ ngơi 5 phút" trên ghế — rồi lại màn hình.

Chỉ — thò chân vào dép lê.

Cửa phòng — đóng nhẹ.

Không khóa.

Con — trong nhà.

Anh — ra ngoài.

Không phải trốn.

Chỉ — vài vòngtrước khi quay lại.

Tám giờ — cơm xong

Bữa tối — không dài.

Cơm nguội vừa phải.

Canh cải — nguội nhanh.

Con — kể chuyện lớp.

Vợ — "Mai con có kiểm tra."

Anh — gật.

Ăn.

Không phone trên bàn — quy tắc mới.

Không phải luật gia đình.

Chỉ — sau ba mươi, bữa cơm đủ ồn rồi — không cần thêm notification.

Tám giờ — ngày đã xong phần lớn.

Sáng — họp.

Trưa — tin khách.

Chiều — cuối tháng một lần trên app.

Không nặng như tháng trước.

Nhưng — đủ để cơm tối ngon hơn khi im.

Anh nhớ chiều chủ nhật — rửa xe.

Vòi nước.

Bọt trắng.

Ve.

Chiều này — không phải chủ nhật.

Thứ Hai.

Nhưng tám giờ tối — giống một phần chiều chủ nhật:

không việc gấp.

Chỉ — cơm xong.

Và — sân chung cư còn sáng.

Dép lê — bước ra sân