Thứ Ba — chín rưỡi tối.

Con vừa ngủ.

Nhà — im một lớp.

Anh ngồi ghế phòng khách.

Quần thun.

Chân — trần trên sàn gạch.

Điện thoại — trên đùi.

Màn hình — tối.

Quạt — quay chậm.

Tiếng vèo vèo — đều · gần · không cần chú ý.

Rung.

Một lần.

cuộc gọi không cần bắt máy boundary đàn ông
cuộc gọi không cần bắt máy boundary đàn ông

Hai lần.

Anh mở mắt — không vội.

Ngón tay — lật máy.

Màn hình sáng — xanh lạnh trong phòng vàng.

Tên hiện lên.

Anh đọc.

Nhìn.

Không bấm.

Rung — tắt.

Im.

Anh đặt điện thoại úp mặtbàn kính cạnh remote.

Không rung nữa.

Không check lại.

Chỉ — ngồi thêm · thở · nghe quạt.

Tuần trước — anh đã ngồi quán cà phê · không cần thắng buổi sáng.

Tối nay — không cần bắt máy.

Khác nhau — cùng một thứ:

Biết chỗ nào không cần phản ứng ngay.

Thứ Ba tối — điện thoại rung

Thứ Ba — ngày dài.

Sáng — họp.

Trưa — mail đỏ.

Chiều — con sốt nhẹ · vợ lo · anh đón sớm.

Tối — ăn cơm · tắm con · kể chuyện · đọc sách · đèn phòng con tắt.

Anh mới ngồi được.

Mười lăm phút — chưa tính.

Điện thoại rung — như thường lệ.

Tuổi trước — rung là bắt.

Không phân biệt ai · giờ nào · đang làm gì.

Rung — nghĩa vụ.

Bắt — lịch sự.

Bắt — đàn ông có mặt.

Bắt — không ai tức.

Giờ — .